掃晴娘兒 tảo tình nương nhi Hán Việt: tảo tình nương nhi Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 晴 (tình) + 娘 (nương) + 兒 (nhi)Hán Việttảo tình nương nhiCấu tạo掃 + 晴 + 娘 + 兒 · tảo + tình + nương + nhi nghĩa thành phần: tảo + tình + nương + nhi Nghĩa EngCihui 掃晴娘兒 ǎoqíngniángr n. a prayer for fine weather