掃榻以待

sǎo tà yǐ dài tảo tháp dĩ đãi

Hán Việt: tảo tháp dĩ đãi · Pinyin: sǎo tà yǐ dài

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tháp) + (dĩ) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榻:床。把床打扫干净等待客人到来。对客人表示欢迎的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 榻床。把床打扫干净等待客人到来。对客人表示欢迎的意思。

Eng

  • Cihui 掃榻以待 ǎotàyǐdài f.e. 1. roll out a welcome mat 2. We are looking forward to your visit.