掃清海盜 tảo thanh hải đạo Hán Việt: tảo thanh hải đạo Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 清 (thanh) + 海 (hải) + 盜 (đạo)Hán Việttảo thanh hải đạoCấu tạo掃 + 清 + 海 + 盜 · tảo + thanh + hải + đạo nghĩa thành phần: tảo + thanh + hải + đạo Nghĩa EngCihui 掃清海盜 ǎoqīng hǎidào v.o. wipe out pirates