掃眉才子
tảo mi tài tử
Hán Việt: tảo mi tài tử · Pinyin: sǎo méi cái zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扫眉:妇女画眉毛。旧指有才华的女子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.称有文才的女子。
- Tân Hoa Tự Điển 扫眉妇女画眉毛。旧指有才华的女子。
Eng
- Cihui 掃眉才子 ǎoméi cáizǐ n. a gifted female M:²wèi