掃穴擒渠

sǎo xué qín qú tảo huyệt cầm cừ

Hán Việt: tảo huyệt cầm cừ · Pinyin: sǎo xué qín qú

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (huyệt) + (cầm) + (cừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫荡巢穴,擒拿贼首。