掃蕩摧清

tảo đãng tồi thanh

Hán Việt: tảo đãng tồi thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (đãng) + (tồi) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掃蕩摧清 ǎodàngcuīqīng f.e. clear up (an area) and bring about a peaceful condition