掃視途徑 tảo thị đồ kính Hán Việt: tảo thị đồ kính Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 視 (thị) + 途 (đồ) + 徑 (kính)Hán Việttảo thị đồ kínhCấu tạo掃 + 視 + 途 + 徑 · tảo + thị + đồ + kính nghĩa thành phần: tảo + thị + đồ + kính Nghĩa EngCihui scanpath