掃鍋刮竈

sǎo guō guā zào tảo oa quát táo

Hán Việt: tảo oa quát táo · Pinyin: sǎo guō guā zào

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (oa) + (quát) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指倾其所有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓倾其所有。