掃除天地

tảo trừ thiên địa

Hán Việt: tảo trừ thiên địa

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (trừ) + (thiên) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掃除天地 ǎochú tiāndì v.o. rid the world of bad elements; bring peace and justice to the world