掃除障礙 sǎo chú zhàng ài · tảo trừ chướng ngại Hán Việt: tảo trừ chướng ngại · Pinyin: sǎo chú zhàng ài Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 除 (trừ) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Pinyinsǎo chú zhàng àiHán Việttảo trừ chướng ngạiCấu tạo掃 + 除 + 障 + 礙 · tảo + trừ + chướng + ngại nghĩa thành phần: tảo + trừ + chướng + ngại