揚名顯親

yáng míng xiǎn qīn dương danh hiển thân

Hán Việt: dương danh hiển thân · Pinyin: yáng míng xiǎn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (danh) + (hiển) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬:传扬;显:显赫;亲:父母。指使双亲显耀,名声传扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 扬传扬;显显赫;亲父母。指使双亲显耀,名声传扬。