扬名海外 dương danh hải ngoại Hán Việt: dương danh hải ngoại Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 名 (danh) + 海 (hải) + 外 (ngoại)Hán Việtdương danh hải ngoạiTừ loạithànhCấu tạo揚 + 名 + 海 + 外 · dương + danh + hải + ngoại nghĩa thành phần: dương + danh + hải + ngoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nổi danhBiên soạn make one's reputation abroadEngCihui 揚名海外 ángmínghǎiwài f.e. make one's reputation abroad Từ liên quan Gần nghĩa扬名四海 · 海外奇谈 · 海外关系 · 海外华人 · 海外奇談 · 海外赤子 · 海外關係 · 扬名的