揚名海外 dương danh hải ngoại Hán Việt: dương danh hải ngoại Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 名 (danh) + 海 (hải) + 外 (ngoại)Hán Việtdương danh hải ngoạiCấu tạo揚 + 名 + 海 + 外 · dương + danh + hải + ngoại nghĩa thành phần: dương + danh + hải + ngoại Nghĩa EngCihui 揚名海外 ángmínghǎiwài f.e. make one's reputation abroad