揚己露才

yáng jǐ lù cái dương kỉ lộ tài

Hán Việt: dương kỉ lộ tài · Pinyin: yáng jǐ lù cái

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (kỉ) + (lộ) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露:显露;扬:表现。显露自己的才能。也比喻炫耀才能,表现自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 露显露;扬表现。显露自己的才能。也比喻炫耀才能,表现自己。