揚帆駛離 dương phàm sử li Hán Việt: dương phàm sử li Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 帆 (phàm) + 駛 (sử) + 離 (li)Hán Việtdương phàm sử liCấu tạo揚 + 帆 + 駛 + 離 · dương + phàm + sử + li nghĩa thành phần: dương + phàm + sử + li Nghĩa EngCihui fill away