揚幡擂鼓 yáng fán léi gǔ · dương phiên lôi cổ Hán Việt: dương phiên lôi cổ · Pinyin: yáng fán léi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 幡 (phiên) + 擂 (lôi) + 鼓 (cổ)Pinyinyáng fán léi gǔHán Việtdương phiên lôi cổCấu tạo揚 + 幡 + 擂 + 鼓 · dương + phiên + lôi + cổ nghĩa thành phần: dương + phiên + lôi + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幡:一种垂直悬挂的窄旗子。扬起幡,打着鼓。比喻大声张扬。