扬旗呐喊 yáng qí nà hǎn · dương kì nột hảm Hán Việt: dương kì nột hảm · Pinyin: yáng qí nà hǎn Tổng quan Cấu tạo: 扬 (dương) + 旗 (kì) + 呐 (nột) + 喊 (hảm)Pinyinyáng qí nà hǎnHán Việtdương kì nột hảmCấu tạo扬 + 旗 + 呐 + 喊 · dương + kì + nột + hảm nghĩa thành phần: dương + kì + nột + hảm