揚智科技 yáng zhì kē jì · dương trí khoa kĩ Hán Việt: dương trí khoa kĩ · Pinyin: yáng zhì kē jì Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 智 (trí) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Pinyinyáng zhì kē jìHán Việtdương trí khoa kĩCấu tạo揚 + 智 + 科 + 技 · dương + trí + khoa + kĩ nghĩa thành phần: dương + trí + khoa + kĩ