揚清抑濁
dương thanh ức trọc
Hán Việt: dương thanh ức trọc · Pinyin: yáng qīng yì zhuó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹扬清激浊。比喻抨击、清除坏人坏事,表彰、发扬好人好事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹扬清激浊。
Hán Việt: dương thanh ức trọc · Pinyin: yáng qīng yì zhuó