揚眉伸氣 yáng méi shēn qì · dương mi thân khí Hán Việt: dương mi thân khí · Pinyin: yáng méi shēn qì Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 眉 (mi) + 伸 (thân) + 氣 (khí)Pinyinyáng méi shēn qìHán Việtdương mi thân khíCấu tạo揚 + 眉 + 伸 + 氣 · dương + mi + thân + khí nghĩa thành phần: dương + mi + thân + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扬起眉头,吐出怨气。形容摆脱了长期受压状态后高兴痛快的样子。