揚眉奮髯

yáng méi fèn rán dương mi phấn nhiêm

Hán Việt: dương mi phấn nhiêm · Pinyin: yáng méi fèn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (mi) + (phấn) + (nhiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬眉:扬起眉毛;髯:颊旁所生胡须。眉飞色舞,胡须飘动。形容说话时神情激动兴奋的神态。