揚眉抵掌

yáng méi dǐ zhǎng dương mi để chưởng

Hán Việt: dương mi để chưởng · Pinyin: yáng méi dǐ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (mi) + (để) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬眉:笑时扬起眉毛;抵掌:击掌。形容极其高兴喜悦。