揚花扢藻

yáng huā jié zǎo dương hoa cột tảo

Hán Việt: dương hoa cột tảo · Pinyin: yáng huā jié zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (hoa) + (cột) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文章写得华丽多采。同“扬葩振藻”。