揚葩振藻

yáng pā zhèn zǎo dương ba chấn tảo

Hán Việt: dương ba chấn tảo · Pinyin: yáng pā zhèn zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (ba) + (chấn) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葩:华美;藻:文采。形容文章写得华丽多采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻文采焕发。
  • Tân Hoa Tự Điển 葩华美;藻文采。形容文章写得华丽多采。