揚鈴打鼓

yáng líng dǎ gǔ dương linh đả cổ

Hán Việt: dương linh đả cổ · Pinyin: yáng líng dǎ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (linh) + (đả) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻大声张扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇铃敲鼓。喻喧哗吵闹。