揚鑣分路

yáng biāo fēn lù dương tiêu phân lộ

Hán Việt: dương tiêu phân lộ · Pinyin: yáng biāo fēn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tiêu) + (phân) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬镳:指驱马前进。分路而行。比喻目标不同,各走各的路或各干各的事。