揚長而去
dương trường nhi khứ
Hán Việt: dương trường nhi khứ · Pinyin: yáng cháng ér qù
Tổng quan
bỏ đi một cách vênh váo | rời đi (hoặc lái xe đi, v.v.) mà không bận tâm đến người ở lại
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ đi một cách vênh váo | rời đi (hoặc lái xe đi, v.v.) mà không bận tâm đến người ở lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大模大样地径自走了。
Eng
- CC-CEDICT to swagger off|to walk off (or drive off etc) without a second thought for those left behind
- Cihui 揚長而去 ángcháng'érqù f.e. stalk/swagger off