揚長避短
dương trường tị đoản
Hán Việt: dương trường tị đoản · Pinyin: yáng cháng bì duǎn
Tổng quan
phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu (thành ngữ) | tận dụng thế mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu (thành ngữ) | tận dụng thế mạnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发挥或发扬优点或有利条件,克服或回避缺点或不利条件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发扬长处,避开短处。
Eng
- CC-CEDICT to foster strengths and avoid weaknesses (idiom)|to play to one's strengths
- Cihui 揚長避短 ángchángbìduǎn f.e. use pluses and ignore minuses