揚馬延島 yáng mǎ yán dǎo · dương mã duyên đảo Hán Việt: dương mã duyên đảo · Pinyin: yáng mǎ yán dǎo Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 馬 (mã) + 延 (duyên) + 島 (đảo)Pinyinyáng mǎ yán dǎoHán Việtdương mã duyên đảoCấu tạo揚 + 馬 + 延 + 島 · dương + mã + duyên + đảo nghĩa thành phần: dương + mã + duyên + đảo Nghĩa EngCihui Jan Mayen