扭了脖子

nữu liễu bột tử

Hán Việt: nữu liễu bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (liễu) + (bột) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扭了脖子 iǔle bózi v.p. have sprained the neck