扭虧爲盈
nữu khuy vi doanh
Hán Việt: nữu khuy vi doanh · Pinyin: niǔ kuī wéi yíng
Tổng quan
chuyển lỗ thành lãi | trở nên có lãi
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển lỗ thành lãi | trở nên có lãi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扭:扭转。扭转亏损为盈利局面。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to get into the black; to become profitable
- Cihui 扭虧為盈 iǔkuīwéiyíng f.e. turn loss into profit; turn a deficit into a surplus