扭作一團 nữu tác nhất đoàn Hán Việt: nữu tác nhất đoàn Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 作 (tác) + 一 (nhất) + 團 (đoàn)Hán Việtnữu tác nhất đoànCấu tạo扭 + 作 + 一 + 團 · nữu + tác + nhất + đoàn nghĩa thành phần: nữu + tác + nhất + đoàn Nghĩa EngCihui 扭作一團 iǔ zuò yī tuán v.p. grapple together (as of two wrestlers)