扭力天平

nữu lực thiên bình

Hán Việt: nữu lực thiên bình

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (lực) + (thiên) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扭力天平 iǔlì tiānpíng n. torsion balance M:¹jià