扭力扳手 niǔ lì bān shǒu · nữu lực ban thủ Hán Việt: nữu lực ban thủ · Pinyin: niǔ lì bān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 力 (lực) + 扳 (ban) + 手 (thủ)Pinyinniǔ lì bān shǒuHán Việtnữu lực ban thủCấu tạo扭 + 力 + 扳 + 手 · nữu + lực + ban + thủ nghĩa thành phần: nữu + lực + ban + thủ