扭頭別項 niǔ tóu biè xiàng · nữu đầu biệt hạng Hán Việt: nữu đầu biệt hạng · Pinyin: niǔ tóu biè xiàng Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 頭 (đầu) + 別 (biệt) + 項 (hạng)Pinyinniǔ tóu biè xiàngHán Việtnữu đầu biệt hạngCấu tạo扭 + 頭 + 別 + 項 · nữu + đầu + biệt + hạng nghĩa thành phần: nữu + đầu + biệt + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别:转动;项:颈项。扭转头颅表示不悦。