扭怩作態 niǔ ní zuò tài · nữu ny tác thái Hán Việt: nữu ny tác thái · Pinyin: niǔ ní zuò tài Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 怩 (ny) + 作 (tác) + 態 (thái)Pinyinniǔ ní zuò tàiHán Việtnữu ny tác tháiCấu tạo扭 + 怩 + 作 + 態 · nữu + ny + tác + thái nghĩa thành phần: nữu + ny + tác + thái