扭打起來 nữu đả khởi lai Hán Việt: nữu đả khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 打 (đả) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtnữu đả khởi laiCấu tạo扭 + 打 + 起 + 來 · nữu + đả + khởi + lai nghĩa thành phần: nữu + đả + khởi + lai Nghĩa EngCihui fall together by the ears