扭是爲非 niǔ shì wéi fēi · nữu thị vi phi Hán Việt: nữu thị vi phi · Pinyin: niǔ shì wéi fēi Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 是 (thị) + 爲 (vi) + 非 (phi)Pinyinniǔ shì wéi fēiHán Việtnữu thị vi phiCấu tạo扭 + 是 + 爲 + 非 · nữu + thị + vi + phi nghĩa thành phần: nữu + thị + vi + phi