扭直作曲

niǔ zhí zuò qū nữu trực tác khúc

Hán Việt: nữu trực tác khúc · Pinyin: niǔ zhí zuò qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (trực) + (tác) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻是非颠倒。