扭直作曲 niǔ zhí zuò qū · nữu trực tác khúc Hán Việt: nữu trực tác khúc · Pinyin: niǔ zhí zuò qū Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 直 (trực) + 作 (tác) + 曲 (khúc)Pinyinniǔ zhí zuò qūHán Việtnữu trực tác khúcCấu tạo扭 + 直 + 作 + 曲 · nữu + trực + tác + khúc nghĩa thành phần: nữu + trực + tác + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻是非颠倒。