扭索狀裝飾
nữu tác trạng trang sức
Hán Việt: nữu tác trạng trang sức
Tổng quan
hình trang trí bằng đường vắt chéo chạm trổ
Cấu tạo: 扭 (nữu) + 索 (tác) + 狀 (trạng) + 裝 (trang) + 飾 (sức)
Nghĩa
Việt
- Cihui hình trang trí bằng đường vắt chéo chạm trổ