扭索飾網屏 niǔ suǒ shì wǎng píng · nữu tác sức võng bình Hán Việt: nữu tác sức võng bình · Pinyin: niǔ suǒ shì wǎng píng Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 索 (tác) + 飾 (sức) + 網 (võng) + 屏 (bình)Pinyinniǔ suǒ shì wǎng píngHán Việtnữu tác sức võng bìnhCấu tạo扭 + 索 + 飾 + 網 + 屏 · nữu + tác + sức + võng + bình nghĩa thành phần: nữu + tác + sức + võng + bình