扭索飾花紋

niǔ suǒ shì huā wén nữu tác sức hoa văn

Hán Việt: nữu tác sức hoa văn · Pinyin: niǔ suǒ shì huā wén

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (tác) + (sức) + (hoa) + (văn)