扭股兒糖

niǔ gǔ ér táng nữu cổ nhi đường

Hán Việt: nữu cổ nhi đường · Pinyin: niǔ gǔ ér táng

Tổng quan

kẹo kéo: kẹo xoắn thừng

Cấu tạo: (nữu) + (cổ) + (nhi) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹo kéo: kẹo xoắn thừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用麦芽糖制成的两股或三股扭在一起的食品。多用以形容撒娇或害羞时的扭捏情态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用麦芽糖制成的两股或三股扭在一起的食品。多用以形容撒娇或害羞时的扭捏情态。

Eng

  • Cihui 扭股兒糖 iǔgǔ'rtáng n. twisted malt candy