扭腰撒胯

niǔ yāo sā kuà nữu yêu tát khố

Hán Việt: nữu yêu tát khố · Pinyin: niǔ yāo sā kuà

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (yêu) + (tát) + (khố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扭動腰胯。多形容故作妖嬈的醜態。《西遊記》第五三回:「八戒扭腰撒胯的哼道:『爺爺啊!要生孩子,我們都是男身,那裡開得產門?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扭动腰胯。多形容故作妖娆的丑态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扭动腰胯。多形容故作妖娆的丑态。