扭裂運動 nữu liệt vận động Hán Việt: nữu liệt vận động Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 裂 (liệt) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtnữu liệt vận độngCấu tạo扭 + 裂 + 運 + 動 · nữu + liệt + vận + động nghĩa thành phần: nữu + liệt + vận + động Nghĩa EngCihui rhaegmageny