扭轉壓法 nữu chuyển áp pháp Hán Việt: nữu chuyển áp pháp Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 壓 (áp) + 法 (pháp)Hán Việtnữu chuyển áp phápCấu tạo扭 + 轉 + 壓 + 法 · nữu + chuyển + áp + pháp nghĩa thành phần: nữu + chuyển + áp + pháp Nghĩa EngCihui torsoclusion