扭轉局面 niǔ zhuǎn jú miàn · nữu chuyển cục diện Hán Việt: nữu chuyển cục diện · Pinyin: niǔ zhuǎn jú miàn Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 局 (cục) + 面 (diện)Pinyinniǔ zhuǎn jú miànHán Việtnữu chuyển cục diệnCấu tạo扭 + 轉 + 局 + 面 · nữu + chuyển + cục + diện nghĩa thành phần: nữu + chuyển + cục + diện Nghĩa EngCihui turn the scale