扭轉形變

nữu chuyển hình biến

Hán Việt: nữu chuyển hình biến

Tổng quan

HÌNH BIẾN biến thành dạng xoắn

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 转 (chuyển) + 形 (hình) + 变 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thành dạng xoắn。把材料的一端固定,在另一端加一力偶使它繞自己的縱軸轉動,這時材料的形變就叫扭轉形變。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭转乾坤 · 扭转的 · 扭转矫正术 · 扭转干坤 · 形变回火 · 扭转压法 · 扭转局势 · 扭转局面