扭轉治療

niǔ zhuǎn zhì liáo nữu chuyển trì liệu

Hán Việt: nữu chuyển trì liệu · Pinyin: niǔ zhuǎn zhì liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (chuyển) + (trì) + (liệu)