扭转局势

nữu chuyển cục thế

Hán Việt: nữu chuyển cục thế

Tổng quan

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 局 (cục) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi cục diện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tip the balance

Eng

  • Cihui tip the balance

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭转乾坤 · 扭轉形變 · 扭转的 · 扭转矫正术 · 扭转干坤 · 扭转压法 · 扭转局面 · 扭转应力