扭轉局勢 nữu chuyển cục thế Hán Việt: nữu chuyển cục thế Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 局 (cục) + 勢 (thế)Hán Việtnữu chuyển cục thếCấu tạo扭 + 轉 + 局 + 勢 · nữu + chuyển + cục + thế nghĩa thành phần: nữu + chuyển + cục + thế Nghĩa EngCihui tip the balance