扭转干坤

niǔ zhuǎn gàn kūnnữu chuyển cán khôn

Hán Việt: nữu chuyển cán khôn · Pinyin: niǔ zhuǎn gàn kūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻从根本上改变已成的局面。

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 幹 (cán) + 坤 (khôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻从根本上改变已成的局面。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭转乾坤 · 扭轉形變 · 扭转的 · 扭转矫正术 · 扭转压法 · 扭转局势 · 扭转局面 · 扭转应力